Trust Invoices

Hóa đơn điện tử hợp chuẩn NĐ 70/2025

Dịch vụ phát hành hóa đơn điện tử độc lập cho ~1.000 trạm xăng dầu. Vòng đời 9 trạng thái, 4 nhà cung cấp, tự động Retry/DLQ, đối soát CQT cuối ngày.

Bắt đầu ngay
Trust Invoices

Tình huống thực tế

Các tình huống thực tế minh hoạ cách sản phẩm vận hành.

01

Từ cú bơm đến hóa đơn có mã CQT

Khách hàng đổ xăng, dữ liệu bơm tự động kích hoạt pipeline — tạo hóa đơn, đẩy qua MISA/Viettel, chờ mã CQT. Toàn bộ quy trình diễn ra trong vài giây.

Không còn nhập liệu thủ công, hóa đơn hợp lệ ngay tại thời điểm bán hàng.

02

Xử lý lỗi & phát hành lại

Hóa đơn gửi thất bại do nhà cung cấp tạm ngừng hoặc lỗi mạng. Hệ thống tự động Retry 3 lần, sau đó chuyển vào DeadLetter (DLQ) để operator xử lý thủ công.

Không mất hóa đơn — mọi giao dịch đều được ghi nhận và xử lý đến cùng.

03

Đối soát cuối ngày với CQT

Cuối ngày, hệ thống tự động đối chiếu số hóa đơn đã phát hành với CQT, xuất báo cáo chênh lệch (nếu có).

Phát hiện và xử lý sai lệch trong vòng 24h, đảm bảo số liệu khớp với cơ quan thuế.

04

Vận hành xuyên tenant

Operator SPS giám sát tất cả tổ chức trên một console duy nhất: health check luồng, hàng chờ failed, audit log, xuất báo cáo CSV.

Một operator quản lý được 50+ tổ chức, giảm 70% thời gian vận hành.

Khám phá module

Đi sâu vào từng module và khả năng của nó.
Vòng đời hóa đơn
  • Draft → Queued → Publishing → AwaitingCQT → Issued
  • Failed → Retrying (tối đa 3 lần) → DeadLetter
  • Issued → CancelledIssued (04/SS-HDDT)
  • Issued → Adjusted / Replaced (hóa đơn mới)
  • Cancelled (trước khi có mã CQT)
Nhà cung cấp
  • MISA: AIO V2 (regular) + ITG V3 (MTT)
  • Viettel (enumerated)
  • VNPT (enumerated)
  • FPT (enumerated)
  • Keyed DI: IProviderResolver
Loại hóa đơn (ND70)
  • Original (0) — hóa đơn gốc
  • Replacement (2) — thay thế hoàn toàn
  • Adjustment Increase (19) — tăng
  • Adjustment Decrease (21) — giảm
  • Adjustment Information (23) — thông tin
  • Summary — tổng hợp theo kỳ (tối đa 31 ngày)
Thao tác nghiệp vụ
  • Cancel (trước CQT)
  • Cancel-Issued (sau CQT, 04/SS-HDDT)
  • Adjust (Increase/Decrease/Information)
  • Replace (thay thế toàn bộ)
  • Retry (phát hành lại)
  • Upgrade-to-VAT (MTT → VAT, DOM-2 tự động điền tên người mua)
Tra cứu
  • Public lookup (no-auth, bằng mã tra cứu)
  • Buyer lookup (DOM-2, theo MST -> tự động điền tên/địa chỉ)
  • Tra cứu nội bộ (keyset pagination, partition-pruned)
Operator Console
  • Dashboard xuyên tenant (Issued/Failed/Pending)
  • Failed queue & bulk requeue (Wave B)
  • Flow health (OK/Lagging/Stalled) per (org, station)
  • Audit viewer (xuyên tenant)
  • CSV export: invoice register & reconcile (Wave C)
Bảo mật
  • Row-Level Security (FORCE RLS per org_id)
  • API key rotation (grace window 24h, max 168h)
  • AES-256-GCM credentials encryption + key versioning
  • Rate limiting: 100/s ingest, 60/min public lookup, 5/min failed creds
  • SSRF guard: HTTPS only, no private IPs

Ảnh chụp màn hình

Hình ảnh trực quan các giao diện chính.
Invoice Dashboard
Invoice Dashboard
Tổng quan hóa đơn: số lượng đã phát hành, thất bại, đang chờ — theo tổ chức, trạm và nhà cung cấp.
Chi tiết hóa đơn
Chi tiết hóa đơn
Thông tin đầy đủ: trạng thái, nhà cung cấp, mã CQT, đường dẫn PDF/XML, lịch sử giao dịch.
Operator Console
Operator Console
Cross-tenant dashboard: quản lý hàng chờ thất bại, health check luồng, audit log tập trung.
Public Tra cứu
Public Tra cứu
Tra cứu hóa đơn công khai bằng mã tra cứu — không cần đăng nhập, xem PDF và XML ký số.

Công nghệ nổi bật

Kiến trúc và công nghệ vận hành sản phẩm.
Kiến trúc

Clean Architecture + CQRS + Dapper UoW

Backend

.NET 9, ASP.NET Core, MediatR, FluentValidation

Database

PostgreSQL 16, DbUp migrations, Partitioning

Queue

RabbitMQ/MassTransit + Outbox pattern

Providers

MISA (AIO V2 + ITG V3), Viettel, VNPT, FPT

Storage

WORM: Local Disk (dev) / S3 (prod)

Observability

OpenTelemetry, Prometheus, Serilog

Security

RLS, AES-256-GCM, API key rotation, rate limiting

Sẵn sàng bắt đầu?

Dùng thử PetroPoint miễn phí 30 ngày. Không cần thẻ tín dụng.

Bắt đầu ngay